베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "sắc bén" (1)
sắc bén
영어
형용사sharp, incisive, keen
Họ lại tỏ ra sắc bén hơn trong những tình huống quyết định.
They proved to be sharper in decisive situations.
관련 단어 "sắc bén" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "sắc bén" (2)
Họ lại tỏ ra sắc bén hơn trong những tình huống quyết định.
They proved to be sharper in decisive situations.
...đủ tốc độ và sắc bén để xuyên thủng hàng thủ đối phương.
...enough speed and sharpness to penetrate the opponent's defense.
